food pyramid

food pyramid

A simple food pyramid shows energy moving from plants to herbivores to carnivores.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp thực phẩm (sinh thái học): Một hệ thống phân cấp các chuỗi thức ăn, với sinh vật săn mồi chính nằmđỉnh; mỗi tầng trong tháp nguồn thức ăn cho tầng trên .
    • Tháp dinh dưỡng (dinh dưỡng học): Một sơ đồ hình tháp hướng dẫn chế độ ăn uống lành mạnh, với các nhóm thực phẩm cần ăn nhiềuđáy (như ngũ cốc, rau củ) các nhóm cần ăn hạn chếđỉnh (như đường, chất béo).
dụ sử dụng
  • Trong sinh thái học:

    • The food pyramid shows how energy flows from plants to top predators. (Tháp thực phẩm cho thấy năng lượng chảy từ thực vật đến các loài săn mồi đỉnh như thế nào.)
    • In a healthy ecosystem, each level of the food pyramid relies on the one below. (Trong một hệ sinh thái khỏe mạnh, mỗi tầng của tháp thực phẩm phụ thuộc vào tầng bên dưới.)
  • Trong dinh dưỡng học:

    • The food pyramid recommends eating more grains and vegetables than sweets. (Tháp dinh dưỡng khuyên ăn nhiều ngũ cốc rau củ hơn đồ ngọt.)
    • She follows the food pyramid to plan her daily meals. ( ấy tuân theo tháp dinh dưỡng để lên kế hoạch bữa ăn hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the top of the food pyramid": ở đỉnh tháp thực phẩm (thường chỉ sinh vật săn mồi hàng đầu).

    • Lions are at the top of the food pyramid in the savanna. (Sư tửđỉnh tháp thực phẩm trong thảo nguyên.)
  • "to build a food pyramid": xây dựng tháp thực phẩm (trong sinh thái học hoặc dinh dưỡng).

    • Scientists built a food pyramid to study the ecosystem of the lake. (Các nhà khoa học đã xây dựng một tháp thực phẩm để nghiên cứu hệ sinh thái của hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Food chain (n): chuỗi thức ăn (một dãy tuyến tính các sinh vật ăn nhau).

    • A food chain is simpler than a food pyramid. (Chuỗi thức ăn đơn giản hơn tháp thực phẩm.)
  • Food web (n): lưới thức ăn (mạng lưới các chuỗi thức ăn phức tạp).

    • The food web shows multiple interactions, unlike a single food pyramid. (Lưới thức ăn cho thấy nhiều tương tác, khác với một tháp thực phẩm đơn lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dietary guidelines (n): hướng dẫn chế độ ăn uống (gần nghĩa với tháp dinh dưỡng trong dinh dưỡng học).

    • The food pyramid is a visual tool for dietary guidelines. (Tháp dinh dưỡng công cụ trực quan cho các hướng dẫn chế độ ăn uống.)
  • Trophic pyramid (n): tháp dinh dưỡng (trong sinh thái học, đồng nghĩa với tháp thực phẩm).

    • The trophic pyramid describes energy transfer in an ecosystem. (Tháp dinh dưỡng mô tả sự chuyển năng lượng trong một hệ sinh thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "food pyramid". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "follow" (theo) hoặc "apply" (áp dụng) với cụm từ này:
    • Follow the food pyramid for a balanced diet. (Theo tháp dinh dưỡng để chế độ ăn cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The food pyramid" thường được dùng như một thuật ngữ cố định, không thành ngữ riêng biệt.
  • "To be at the bottom of the food pyramid": ở đáy tháp thực phẩm (chỉ sinh vật sản xuất như thực vật hoặc người địa vị thấp).
    • In the corporate world, interns are often at the bottom of the food pyramid. (Trong thế giới công ty, thực tập sinh thườngđáy tháp thực phẩm.)